đồ tể
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồ tể (Danh từ)
Người có hành động tàn bạo, giết hại nhiều người.
- 1."Tên đồ tể khát máu."
- 2."Hắn được coi như một đồ tể trong cuộc chiến máu lửa."
- 3."Nguồn gốc của những kẻ đồ tể trong lịch sử thường gắn liền với chế độ đạo tặc."
Lưu ý khi sử dụng "đồ tể"
Lưu ý về danh từ
"đồ tể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồ tể"
đồ tể là danh từ trong tiếng Việt. Người có hành động tàn bạo, giết hại nhiều người. Ví dụ: "Tên đồ tể khát máu."
Từ liên quan
đồ sộ
Từ dùng để chỉ kích thước hoặc quy mô lớn hơn mức bình thường rất nhiều.
đồ thị
Hình vẽ thể hiện sự biến đổi của một hàm số theo sự thay đổi của biến số.
đồ tế nhuyễn
Từ cổ để chỉ những vật nhỏ, nhẹ, mềm mại; thường dùng để chỉ quần áo và đồ trang sức của phụ nữ.
đồ vật
Thể hiện đồ đạc, vật dụng một cách khái quát.
đồ án
Bản thiết kế hoặc bố cục được trình bày dưới dạng hoa văn trên một tác phẩm nghệ thuật.
đồ đạc
Các vật dụng trong gia đình phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.