đoàn ngoại giao
Định nghĩa
Nghĩa 1: đoàn ngoại giao (Danh từ)
Tập hợp những người đứng đầu các sứ quán của một nước.
- 1."Đoàn ngoại giao của Việt Nam đã tham gia cuộc họp quan trọng với các nước thành viên trong khu vực."
- 2."Trong chuyến công tác, đoàn ngoại giao đã gặp gỡ nhiều lãnh đạo quốc tế."
Lưu ý khi sử dụng "đoàn ngoại giao"
Lưu ý về danh từ
"đoàn ngoại giao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đoàn ngoại giao"
đoàn ngoại giao là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp những người đứng đầu các sứ quán của một nước. Ví dụ: "Đoàn ngoại giao của Việt Nam đã tham gia cuộc họp quan trọng với các nước thành viên trong khu vực."
Từ liên quan
đoàn kết
Hợp sức lại thành một khối thống nhất, cùng nhau làm việc vì một mục đích chung.
đoàn luyện
(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như rèn luyện.
đoàn lạp
Từ chỉ trạng thái của đất khi có những hạt rất nhỏ kết hợp lại thành những viên, giúp đất trở nên xốp, thoáng khí và thuận lợi cho trồng trọt.
đoàn phí
Tiền mà các đoàn viên phải đóng cho tổ chức đoàn định kỳ, thường là hàng tháng.
đoàn thể
(thường viết hoa) Từ dùng trong nội bộ Đảng Cộng sản Việt Nam để chỉ Đảng trong thời kỳ hoạt động bí mật.
đoàn trưởng
Người đứng đầu một đoàn, thường là trưởng nhóm trong các hoạt động tập thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.