đoạn tang
Định nghĩa
Nghĩa 1: đoạn tang (Động từ)
Kết thúc thời gian để tang.
- 1."Đoạn tang chồng."
- 2."Gia đình đã đoạn tang cho người quá cố sau ba tháng đau thương."
- 3."Chúng tôi đã tổ chức lễ đoạn tang nhằm tưởng nhớ đến người đã mất."
Lưu ý khi sử dụng "đoạn tang"
Lưu ý về động từ
"đoạn tang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đoạn tang"
đoạn tang là động từ trong tiếng Việt. Kết thúc thời gian để tang. Ví dụ: "Đoạn tang chồng."
Từ liên quan
đoạ đày
Từ dùng để chỉ sự bị thống khổ, sống trong cảnh sống khổ cực, thường do hoàn cảnh hoặc số phận.
đoạn
Hàng dệt làm từ tơ, có bề mặt bóng mịn, với các sợi dọc bao phủ kín các sợi ngang.
đoạn nhiệt
Từ ít được sử dụng để chỉ hành động ngăn cản sự truyền nhiệt.
đoạn thẳng
Phần đường thẳng được giới hạn bởi hai điểm cụ thể.
đoạn toa xe
Xí nghiệp đường sắt có nhiệm vụ bảo dưỡng, sửa chữa và quản lý một số lượng toa xe trên những chặng đường nhất định.
đoạn trường
Từ ngữ dùng để diễn tả cảm giác xót xa, đau đớn như thể bị cắt đứt tim gan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.