đô vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đô vật (Danh từ)

Lực sĩ thi đấu trong môn vật, thường tham gia các giải đấu thể thao.

Ví dụ (2)
  • 1."Người đô vật phải có sức khỏe và kỹ năng tuyệt vời để thắng trong các cuộc thi."
  • 2."Hôm qua, tôi đã xem một trận đấu của đô vật nổi tiếng và thật sự ấn tượng với khả năng của anh ấy."

Lưu ý khi sử dụng "đô vật"

Lưu ý về danh từ

"đô vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đô vật"

đô vật là danh từ trong tiếng Việt. Lực sĩ thi đấu trong môn vật, thường tham gia các giải đấu thể thao. Ví dụ: "Người đô vật phải có sức khỏe và kỹ năng tuyệt vời để thắng trong các cuộc thi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này