đổ nhào

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đổ nhào (Động từ)

Hành động sụp đổ hoàn toàn, không còn đứng vững, hoặc không còn tồn tại.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức tường đổ nhào sau cơn bão."
  • 2."Xe đổ nhào xuống ruộng khi tránh một cái hố."
  • 3."Cây cổ thụ đổ nhào do gió lớn."

Lưu ý khi sử dụng "đổ nhào"

Lưu ý về động từ

"đổ nhào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đổ nhào"

đổ nhào là động từ trong tiếng Việt. Hành động sụp đổ hoàn toàn, không còn đứng vững, hoặc không còn tồn tại. Ví dụ: "Bức tường đổ nhào sau cơn bão."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này