đô thống
Định nghĩa
Nghĩa 1: đô thống (Danh từ)
Chức quan võ lãnh đạo một đạo quân lớn trong thời kỳ phong kiến (từ cổ).
- 1."Đô thống có trách nhiệm chỉ huy và tổ chức quân đội trong trận chiến."
- 2."Trong lịch sử, nhiều đô thống đã ghi danh với những chiến công oanh liệt."
Lưu ý khi sử dụng "đô thống"
Lưu ý về danh từ
"đô thống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đô thống"
đô thống là danh từ trong tiếng Việt. Chức quan võ lãnh đạo một đạo quân lớn trong thời kỳ phong kiến (từ cổ). Ví dụ: "Đô thống có trách nhiệm chỉ huy và tổ chức quân đội trong trận chiến."
Từ liên quan
đô thành
(Từ cũ) thành phố, đặc biệt là kinh đô hoặc thủ đô.
đô thị
Nơi có nhiều cư dân sinh sống, thường là trung tâm thương mại và công nghiệp (bao gồm thành phố, thị xã hoặc thị trấn).
đô thị hoá
(Quá trình) thu hút ngày càng nhiều cư dân vào các đô thị, đồng thời nâng cao vai trò của thành phố đối với sự phát triển của xã hội.
đô uý
Một cấp bậc trong quân đội, thường chỉ huy một đơn vị quân đội hoặc một khu vực.
đô vật
Lực sĩ thi đấu trong môn vật, thường tham gia các giải đấu thể thao.
đô đốc
Cấp bậc quân hàm cao nhất trong hải quân của nhiều quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.