đoàn chủ tịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đoàn chủ tịch (Danh từ)

Nhóm người đứng đầu, có trách nhiệm điều hành một hội nghị, cuộc họp hoặc một tổ chức nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đoàn chủ tịch đã có buổi họp để thảo luận về các vấn đề quan trọng của công ty."
  • 2."Tại hội nghị, đoàn chủ tịch đã giới thiệu các chuyên gia trong lĩnh vực này."
  • 3."Mọi người đều lắng nghe ý kiến của đoàn chủ tịch trước khi đưa ra quyết định."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đoàn chủ tịch (Danh từ)

Cơ cấu lãnh đạo trong một tổ chức, bao gồm các thành viên có vai trò quyết định.

Ví dụ (3)
  • 1."Đoàn chủ tịch sẽ quyết định các chính sách phát triển của trường học."
  • 2."Các thành viên trong đoàn chủ tịch đã trải qua nhiều cuộc thảo luận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."
  • 3."Đoàn chủ tịch cần có sự đồng thuận từ tất cả các thành viên để thực hiện các kế hoạch."

Lưu ý khi sử dụng "đoàn chủ tịch"

Lưu ý về danh từ

"đoàn chủ tịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đoàn chủ tịch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đoàn chủ tịch"

đoàn chủ tịch là danh từ trong tiếng Việt. Nhóm người đứng đầu, có trách nhiệm điều hành một hội nghị, cuộc họp hoặc một tổ chức nào đó. Ví dụ: "Đoàn chủ tịch đã có buổi họp để thảo luận về các vấn đề quan trọng của công ty."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này