đoàn trưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đoàn trưởng (Danh từ)

Người đứng đầu một đoàn, thường là trưởng nhóm trong các hoạt động tập thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Trưởng đoàn"
  • 2."Đoàn trưởng đoàn xe"
  • 3."Đoàn trưởng lớp học đã tổ chức buổi văn nghệ."

Lưu ý khi sử dụng "đoàn trưởng"

Lưu ý về danh từ

"đoàn trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đoàn trưởng"

đoàn trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu một đoàn, thường là trưởng nhóm trong các hoạt động tập thể. Ví dụ: "Trưởng đoàn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này