dỗ ngon dỗ ngọt
Định nghĩa
Nghĩa 1: dỗ ngon dỗ ngọt (Động từ)
Hành động sử dụng lời nói hoặc cách hành xử khéo léo để làm cho ai đó vui lòng, hoặc để thuyết phục họ một cách dễ dàng.
- 1."Mỗi khi có chuyện không vui, cô ấy luôn dỗ ngon dỗ ngọt để bạn bè cảm thấy thoải mái hơn."
- 2."Bố thường dỗ ngon dỗ ngọt để tôi đi học chăm chỉ hơn."
- 3."Khi con trai tôi khóc, tôi sẽ dỗ ngon dỗ ngọt để nó cười lại."
Nghĩa 2: dỗ ngon dỗ ngọt (Danh từ)
Hành động hoặc cách làm cho người khác vui lòng bằng lời nói êm ái, dễ nghe.
- 1."Việc dỗ ngon dỗ ngọt là cần thiết khi muốn thuyết phục trẻ nhỏ."
- 2."Người trưởng thành cũng cần biết cách dỗ ngon dỗ ngọt trong giao tiếp để xây dựng mối quan hệ."
- 3."Dỗ ngon dỗ ngọt có thể giúp giải quyết nhiều mâu thuẫn trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "dỗ ngon dỗ ngọt"
Lưu ý về động từ
"dỗ ngon dỗ ngọt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"dỗ ngon dỗ ngọt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dỗ ngon dỗ ngọt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dỗ ngon dỗ ngọt"
dỗ ngon dỗ ngọt là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động sử dụng lời nói hoặc cách hành xử khéo léo để làm cho ai đó vui lòng, hoặc để thuyết phục họ một cách dễ dàng. Ví dụ: "Mỗi khi có chuyện không vui, cô ấy luôn dỗ ngon dỗ ngọt để bạn bè cảm thấy thoải mái hơn."
Từ liên quan
dổm
Từ ít được sử dụng trong văn nói, thường chỉ sự không đáng tin cậy hoặc chất lượng kém.
dỗ
Hành động làm cho người khác bằng lòng, nghe theo hoặc làm theo bằng những lời nói dịu dàng, khéo léo hoặc bằng sự chiều chuộng.
dỗ dành
Hành động nói hoặc làm gì đó để an ủi, làm cho ai đó bớt buồn hoặc lo lắng.
dội
(cơn đau hoặc tình cảm) bộc phát một cách mạnh mẽ.
dộng
(Phương ngữ) hành động đẩy mạnh và thẳng vào một vật thể.
dộp
Từ thuộc phương ngữ, thường chỉ hành động lặn sâu hoặc ngụp nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.