độc thần

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: độc thần (Danh từ)

Một vị thần tối cao, duy nhất, không có vị thần nào khác ở trên. Trong nhiều tôn giáo, độc thần thường được coi là nhân tố chính của vũ trụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người tin tưởng vào đức tin độc thần và tìm kiếm sự hướng dẫn từ vị thần của họ."
  • 2."Độc thần trong tôn giáo của tôi giúp tôi cảm thấy an tâm hơn trong cuộc sống hàng ngày."
  • 3."Trong các nghi lễ, chúng tôi thường cầu nguyện với độc thần để được ban phước lành."
2
Tính từ

Nghĩa 2: độc thần (Tính từ)

Miêu tả một niềm tin vào chỉ một vị thần, không chấp nhận các vị thần khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôn giáo độc thần của anh ấy rất mạnh mẽ và có ảnh hưởng lớn đến cách sống của anh."
  • 2."Chúng tôi thường tổ chức các buổi thảo luận về niềm tin độc thần và ý nghĩa của nó trong cuộc sống hiện đại."
  • 3."Trẻ em trong trường học có nhiều câu hỏi về tôn giáo độc thần mà chúng không hiểu rõ."

Lưu ý khi sử dụng "độc thần"

Lưu ý về tính từ

"độc thần" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"độc thần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "độc thần" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "độc thần"

độc thần là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một vị thần tối cao, duy nhất, không có vị thần nào khác ở trên. Trong nhiều tôn giáo, độc thần thường được coi là nhân tố chính của vũ trụ. Ví dụ: "Nhiều người tin tưởng vào đức tin độc thần và tìm kiếm sự hướng dẫn từ vị thần của họ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này