loài người
Định nghĩa
Nghĩa 1: loài người (Danh từ)
Tổng thể những con người sống trên Trái Đất.
- 1."Xã hội loài người."
- 2."Lịch sử loài người."
- 3."Sự phát triển của loài người qua các thời kỳ."
- 4."Loài người cần chung tay bảo vệ môi trường."
Lưu ý khi sử dụng "loài người"
Lưu ý về danh từ
"loài người" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "loài người"
loài người là danh từ trong tiếng Việt. Tổng thể những con người sống trên Trái Đất. Ví dụ: "Xã hội loài người."
Từ liên quan
loà nhoà
Từ miêu tả trạng thái không rõ nét, bị mờ đi hoặc lờ mờ.
loà xoà
Diễn tả hành động buông xuống và lan tỏa không đều, không gọn gàng của những vật mềm và dài.
loài
(Khẩu ngữ) một nhóm người có chung những đặc điểm xấu xa.
loàng xoàng
(Khẩu ngữ) thể hiện sự bình thường, không có gì nổi bật, không đáng kể.
loá
Bị rối loạn thị giác do ảnh hưởng của ánh sáng có cường độ quá mạnh.
loá mắt
Bị choáng ngợp trước sức cám dỗ, làm cho không còn sáng suốt và tỉnh táo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.