lỡ ra
Định nghĩa
Nghĩa 1: lỡ ra (Phó từ)
Diễn tả một tình huống không dự đoán trước, xảy ra ngoài ý muốn.
- 1."Nếu lỡ ra trời mưa, chúng ta sẽ phải hoãn buổi picnic."
- 2."Lỡ ra em quên mang theo chìa khóa, anh nhớ giúp em mở cửa nhé."
- 3."Nếu lỡ ra có sai sót trong tài liệu, tôi sẽ chỉnh sửa ngay lập tức."
Nghĩa 2: lỡ ra (Động từ)
Hành động làm điều gì đó không có sự chuẩn bị trước.
- 1."Cô ấy lỡ ra tin xấu cho gia đình trước khi có thời gian chuẩn bị."
- 2."Lỡ ra không kịp đến phi trường, chúng ta sẽ không thể đi chuyến bay này."
- 3."Hôm qua lỡ ra anh đã nói to trong lớp và bị thầy giáo nhắc nhở."
Lưu ý khi sử dụng "lỡ ra"
Lưu ý về động từ
"lỡ ra" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "lỡ ra" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lỡ ra"
lỡ ra là phó từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả một tình huống không dự đoán trước, xảy ra ngoài ý muốn. Ví dụ: "Nếu lỡ ra trời mưa, chúng ta sẽ phải hoãn buổi picnic."
Từ liên quan
lỡ làng
Từ miêu tả tình trạng dở dang hoặc không đạt được do gặp phải trở ngại (thường liên quan đến chuyện tình duyên).
lỡ lầm
Làm điều gì đó sai lầm, thường là do sự bất cẩn hoặc thiếu suy nghĩ.
lỡ lời
Lỡ nói ra điều không nên hoặc không thích hợp.
lỡ thì
Từ được dùng để chỉ người phụ nữ đã quá tuổi kết hôn nhưng vẫn chưa lập gia đình.
lỡ thời
Khó khăn trong việc tìm kiếm cơ hội hoặc thời điểm thích hợp, thường liên quan đến việc không còn trẻ nữa.
lỡ tàu
Bị trễ chuyến tàu, không kịp đi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.