lo xa

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lo xa (Danh từ)

Một không gian hoặc khu vực rộng lớn nằm ở xa, tách biệt với nơi đang ở.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta có thể đi dã ngoại ở một vùng lo xa nào đó để thư giãn."
  • 2."Tôi thích ngắm nhìn những cảnh sắc lo xa từ trên đỉnh đồi."
  • 3."Trong chuyến đi, chúng tôi đã khám phá những vùng lo xa chưa ai từng đặt chân đến."
2
Động từ

Nghĩa 2: lo xa (Động từ)

Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên xa xôi hoặc tách biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên lo xa về những hậu quả của sự quyết định này."
  • 2."Người lãnh đạo cần lo xa hơn cho tương lai của công ty."
  • 3."Mỗi khi lập kế hoạch, tôi thường lo xa để tránh những rủi ro không lường trước."

Lưu ý khi sử dụng "lo xa"

Lưu ý về động từ

"lo xa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lo xa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lo xa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lo xa"

lo xa là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một không gian hoặc khu vực rộng lớn nằm ở xa, tách biệt với nơi đang ở. Ví dụ: "Chúng ta có thể đi dã ngoại ở một vùng lo xa nào đó để thư giãn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này