lọc
Định nghĩa
Nghĩa 1: lọc (Động từ)
Tách ra để lấy phần phù hợp với yêu cầu.
- 1."Lọc mỡ ra khỏi thịt."
- 2."Lọc thóc giống."
- 3."Lọc nước để lấy phần sạch."
- 4."Chị ấy đang lọc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "lọc"
Lưu ý về động từ
"lọc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lọc"
lọc là động từ trong tiếng Việt. Tách ra để lấy phần phù hợp với yêu cầu. Ví dụ: "Lọc mỡ ra khỏi thịt."
Từ liên quan
lọ mọ
Di chuyển hoặc làm việc một cách không rõ ràng, thiếu mục đích hoặc thiếu phương hướng.
lọ nghẹ
(Phương ngữ) chỉ loại cây nhọ nồi, có tác dụng chữa bệnh.
lọ nồi
Một thuật ngữ trong phương ngữ, chỉ loại nồi nhỏ thường dùng để nấu ăn.
lọc cọc
Từ mô phỏng những âm thanh trầm phát ra đôi khi nhỏ, đôi khi to, không đều, giống như tiếng khua hay gõ xuống mặt đất, đá cứng.
lọc lõi
Người từng trải, khôn ngoan và có nhiều kinh nghiệm, thường biết các mánh khóe (thường được sử dụng với ý chê bai).
lọc lừa
Hành động lừa đảo hoặc gian dối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.