loạn li
Định nghĩa
Nghĩa 1: loạn li (Động từ)
Hành động hoặc tình trạng bất ổn, không thể kiểm soát, thường xảy ra trong xã hội hoặc một nhóm người.
- 1."Trong thời gian khủng hoảng, tình hình trở nên loạn li với nhiều cuộc biểu tình."
- 2."Khi không có sự lãnh đạo rõ ràng, nhóm của chúng tôi đã loạn li và không đạt được kết quả gì."
- 3."Các đại biểu đã cảnh báo rằng nếu không có biện pháp kịp thời, đất nước sẽ rơi vào tình trạng loạn li."
Nghĩa 2: loạn li (Danh từ)
Tình trạng hỗn loạn, hỗn hợp, không có trật tự.
- 1."Sau cơn bão, khung cảnh bên ngoài thật loạn li với cây cối bị đổ ngổn ngang."
- 2."Trong bữa tiệc, không khí trở nên loạn li khi mọi người đều muốn nói chuyện cùng lúc."
- 3."Mỗi khi có lễ hội, khu phố trở nên loạn li vì mọi người kéo đến rất đông."
Lưu ý khi sử dụng "loạn li"
Lưu ý về động từ
"loạn li" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"loạn li" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "loạn li" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "loạn li"
loạn li là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc tình trạng bất ổn, không thể kiểm soát, thường xảy ra trong xã hội hoặc một nhóm người. Ví dụ: "Trong thời gian khủng hoảng, tình hình trở nên loạn li với nhiều cuộc biểu tình."
Từ liên quan
loại trừ
Gạt một cái gì đó ra ngoài, không tính đến trong một trường hợp hoặc phạm vi nhất định.
loạn
Sự chống đối bằng bạo lực nhằm gây ra tình trạng mất trật tự và an ninh trong xã hội.
loạn dâm
Có nghĩa giống như loạn luân, chỉ việc quan hệ tình dục bất hợp pháp giữa những người có quan hệ gần gũi.
loạn luân
Hành động có quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ họ hàng gần, vi phạm phong tục tập quán hoặc pháp luật.
loạn ly
Tình trạng rối ren, hỗn loạn, không có trật tự, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
loạn lạc
Tình trạng xã hội lộn xộn, thiếu trật tự và an ninh do sự bất ổn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.