loè nhoè
Định nghĩa
Nghĩa 1: loè nhoè (Tính từ)
Từ dùng để chỉ sự không rõ nét, chỉ thấy lờ mờ, ít dùng.
- 1."Cảnh vật loè nhoè trước mắt."
- 2."Những hình ảnh loè nhoè trong sương mù."
- 3."Mắt tôi trở nên loè nhoè khi nhìn vào ánh sáng mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "loè nhoè"
Lưu ý về tính từ
"loè nhoè" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "loè nhoè"
loè nhoè là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự không rõ nét, chỉ thấy lờ mờ, ít dùng. Ví dụ: "Cảnh vật loè nhoè trước mắt."
Từ liên quan
loè
Hành động khoe khoang nhằm mục đích đánh lừa hoặc gây ấn tượng với người khác.
loè bịp
Hành động khoe khoang dối trá nhằm đánh lừa người khác.
loè loẹt
Mang quá nhiều màu sắc sặc sỡ, làm cho vẻ đẹp giản dị, tự nhiên bị mất đi.
loè xoè
Hành động buông dài xuống và xoè rộng ra, tạo cảm giác vướng bận, không gọn gàng.
loé
Vụt hiện ra đột ngột như một tia sáng hoặc một cảm xúc mạnh mẽ.
loét
(Da thịt) bị hủy hoại dần dần, khiến cho tổ chức ở lớp dưới lộ ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.