lở mồm long móng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lở mồm long móng (Danh từ)

Bệnh truyền nhiễm ở động vật nhai lại và lợn, gây sốt cao và loét ở miệng, vú, cùng với những tổn thương ở kẽ móng chân.

Ví dụ (2)
  • 1."Gia súc bị lở mồm long móng cần được chăm sóc y tế kịp thời."
  • 2."Nông dân phải tiêm phòng cho đàn bò để ngăn ngừa bệnh lở mồm long móng."

Lưu ý khi sử dụng "lở mồm long móng"

Lưu ý về danh từ

"lở mồm long móng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lở mồm long móng"

lở mồm long móng là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh truyền nhiễm ở động vật nhai lại và lợn, gây sốt cao và loét ở miệng, vú, cùng với những tổn thương ở kẽ móng chân. Ví dụ: "Gia súc bị lở mồm long móng cần được chăm sóc y tế kịp thời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này