lộc ngộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: lộc ngộc (Tính từ)
Từ chỉ người cao lớn nhưng vụng về, không khéo léo.
- 1."Người cao lớn lộc ngộc."
- 2."Cậu ấy lộc ngộc nhưng rất tốt bụng."
- 3."Mặc dù lộc ngộc, nhưng anh ta rất nhanh nhẹn khi chơi thể thao."
Lưu ý khi sử dụng "lộc ngộc"
Lưu ý về tính từ
"lộc ngộc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lộc ngộc"
lộc ngộc là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ người cao lớn nhưng vụng về, không khéo léo. Ví dụ: "Người cao lớn lộc ngộc."
Từ liên quan
lộ xỉ
(răng) mọc ra ngoài, khi cười lộ cả lợi.
lộc
Chồi lá non hoặc mầm sống mới, thường xuất hiện vào mùa xuân.
lộc cộc
Từ mô phỏng âm thanh khô, nặng của vật cứng va chạm liên tục trên nền.
lộc nhung
Sừng non của hươu, thường được sử dụng như một loại thuốc bổ.
lộc xộc
Cách diễn đạt tương tự như xộc xệch, chỉ trạng thái không gọn gàng, lộn xộn.
lội
Từ cũ hoặc phương ngữ, có nghĩa là bơi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.