lờ lợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lờ lợ (Tính từ)
Có vị nhạt, không rõ ràng hoặc không đậm đà.
- 1."Bát canh hơi lờ lợ."
- 2."Nước mắm này lờ lợ, không đủ vị."
- 3."Cốc trà này bị lờ lợ, có lẽ cần thêm đường."
Lưu ý khi sử dụng "lờ lợ"
Lưu ý về tính từ
"lờ lợ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lờ lợ"
lờ lợ là tính từ trong tiếng Việt. Có vị nhạt, không rõ ràng hoặc không đậm đà. Ví dụ: "Bát canh hơi lờ lợ."
Từ liên quan
lờ
Đồ dùng được đan bằng tre hoặc nứa, có miệng hình hom, thường được đặt ở nơi nước đứng để nhử bắt tôm cá.
lờ khờ
Được dùng để chỉ người khờ khạo, thiếu sự nhanh nhạy và tinh khôn.
lờ lãi
(Khẩu ngữ) chỉ khoản lợi nhuận, lời lãi từ việc buôn bán hoặc đầu tư.
lờ lững
Từ chỉ trạng thái lơ lửng, không có sự chuyển động rõ ràng.
lờ mờ
Tình trạng không rõ ràng, mơ hồ hoặc thiếu sự rành mạch trong nhận thức.
lờ ngờ
Vụng về, chậm chạp và thiếu sự tinh khôn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.