loạng quạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: loạng quạng (Tính từ)
Ở trạng thái không thể giữ thăng bằng, thường do không xác định được hướng di chuyển.
- 1."Người mệt, bước đi loạng quạng."
- 2."Tay lái loạng quạng."
- 3."Sau khi uống rượu, anh ấy đi loạng quạng khắp nơi."
- 4."Cô bé loạng quạng trên đôi giày mới."
Lưu ý khi sử dụng "loạng quạng"
Lưu ý về tính từ
"loạng quạng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "loạng quạng"
loạng quạng là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái không thể giữ thăng bằng, thường do không xác định được hướng di chuyển. Ví dụ: "Người mệt, bước đi loạng quạng."
Từ liên quan
loạn óc
Từ dùng để chỉ trạng thái tâm lý không ổn định, giống như loạn trí.
loạn đả
Một cuộc ẩu đả, đánh nhau xảy ra giữa nhiều người, thường là trong tình huống hỗn loạn.
loạng choạng
Ở trạng thái không vững, không giữ được thăng bằng, có nguy cơ ngã.
loạt
Tập hợp các vật cùng loại xuất hiện trong một khoảng thời gian hoặc một lần.
loạt soạt
Từ mô phỏng âm thanh phát ra khi lá khô hoặc vải cứng ma sát vào nhau.
loạt xoạt
Chỉ hành động di chuyển hoặc gây ra âm thanh một cách nhanh chóng và liên tục, thường là do sự va chạm hay cọ xát giữa các vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.