lỗ mãng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lỗ mãng (Tính từ)
Từ dùng để chỉ sự thô lỗ và thiếu lịch sự trong cách cư xử.
- 1."Ăn nói lỗ mãng."
- 2."Hành động lỗ mãng của anh ta khiến mọi người phản cảm."
- 3."Cô ấy rất lịch sự, không bao giờ có thái độ lỗ mãng với ai."
Lưu ý khi sử dụng "lỗ mãng"
Lưu ý về tính từ
"lỗ mãng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lỗ mãng"
lỗ mãng là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự thô lỗ và thiếu lịch sự trong cách cư xử. Ví dụ: "Ăn nói lỗ mãng."
Từ liên quan
lỗ hổng
Chỗ trống do thiếu hụt cần phải được bù đắp.
lỗ lã
(Khẩu ngữ) biểu thị tình trạng không bị lỗ trong việc làm ăn hay giao dịch.
lỗ lãi
Tổng hợp các khoản lỗ và lãi trong một hoạt động kinh tế.
lỗ mỗ
Người hoặc vật không có tên rõ ràng, không xác định.
lỗ vốn
Bị lỗ, bị thâm hụt vào vốn.
lỗ đen
Vùng không gian - thời gian trong vũ trụ có trường hấp dẫn cực mạnh đến nỗi không vật thể nào, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.