loang loáng
Định nghĩa
Nghĩa 1: loang loáng (Tính từ)
Mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một bề mặt bị ướt, có nhiều vết ẩm loang lổ.
- 1."Sàn nhà bị nước đổ, nên có nhiều chỗ loang loáng."
- 2."Chiếc áo này bị dính mực, nhìn loang loáng rất mất thẩm mỹ."
- 3."Cô ấy thích chiếc váy màu sắc loang loáng, nhìn rất nổi bật."
Nghĩa 2: loang loáng (Động từ)
Hành động làm cho một vật gì đó trở nên ướt hoặc xuất hiện các vết ẩm loang lổ.
- 1."Đừng loang loáng bẩn lên bàn, mạnh tay quá sẽ làm vương vãi nước."
- 2."Anh ta loang loáng màu sơn lên tường, tạo ra một bức tranh độc đáo."
- 3."Cô ấy loang loáng nước lên bề mặt gỗ để lau chùi cho sạch sẽ."
Lưu ý khi sử dụng "loang loáng"
Lưu ý về động từ
"loang loáng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"loang loáng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "loang loáng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "loang loáng"
loang loáng là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một bề mặt bị ướt, có nhiều vết ẩm loang lổ. Ví dụ: "Sàn nhà bị nước đổ, nên có nhiều chỗ loang loáng."
Từ liên quan
loan phòng
Phòng ngủ của vợ chồng, thường được trang trí bằng tấm màn thêu chim loan.
loan phượng
(Từ cũ, Văn chương) Chim phượng trống (phượng) và chim phượng mái (loan); thường được dùng để tượng trưng cho một cặp vợ chồng xứng đôi, hòa hợp.
loang
Lan rộng ra một cách dần dần.
loang lổ
Có những mảng màu hoặc vết bẩn xen kẽ nhau một cách lộn xộn, tạo nên vẻ ngoài không đẹp.
loang toàng
Diễn tả tình trạng hoặc hành động không còn ngăn nắp, rối rắm, không gọn gàng.
loanh quanh
Di chuyển không có mục đích rõ ràng, thường lặp đi lặp lại tại một nơi nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.