loan phòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: loan phòng (Danh từ)

Phòng ngủ của vợ chồng, thường được trang trí bằng tấm màn thêu chim loan.

Ví dụ (2)
  • 1.""Mình em vò võ loan phòng, Lẻ loi gối chiếc lạnh lùng chăn loan.""
  • 2."Căn loan phòng của họ được bài trí rất đẹp, tạo không gian riêng tư ấm cúng."

Lưu ý khi sử dụng "loan phòng"

Lưu ý về danh từ

"loan phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "loan phòng"

loan phòng là danh từ trong tiếng Việt. Phòng ngủ của vợ chồng, thường được trang trí bằng tấm màn thêu chim loan. Ví dụ: ""Mình em vò võ loan phòng, Lẻ loi gối chiếc lạnh lùng chăn loan.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này