loạn lạc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: loạn lạc (Danh từ)

Tình trạng xã hội lộn xộn, thiếu trật tự và an ninh do sự bất ổn.

Ví dụ (4)
  • 1."Dẹp yên loạn lạc."
  • 2."Sống ở thời loạn lạc."
  • 3."Trong thời kỳ loạn lạc, nhiều gia đình phải rời bỏ quê hương."
  • 4."Cảnh loạn lạc khiến người dân cảm thấy bất an."

Lưu ý khi sử dụng "loạn lạc"

Lưu ý về danh từ

"loạn lạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "loạn lạc"

loạn lạc là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng xã hội lộn xộn, thiếu trật tự và an ninh do sự bất ổn. Ví dụ: "Dẹp yên loạn lạc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này