loạn trí
Định nghĩa
Nghĩa 1: loạn trí (Tính từ)
Ở trạng thái thần kinh bị rối loạn, dẫn đến sự mất trí khôn.
- 1."Suy nghĩ nhiều đâm ra loạn trí."
- 2."Áp lực công việc khiến anh ấy trở nên loạn trí."
- 3."Một số người bị loạn trí do stress kéo dài."
Lưu ý khi sử dụng "loạn trí"
Lưu ý về tính từ
"loạn trí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "loạn trí"
loạn trí là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái thần kinh bị rối loạn, dẫn đến sự mất trí khôn. Ví dụ: "Suy nghĩ nhiều đâm ra loạn trí."
Từ liên quan
loạn quân
Quân lính bị rối loạn, không còn giữ được kỷ luật và sự chỉ huy thống nhất, thường xảy ra sau khi thua trận.
loạn sắc
(mắt) không phân biệt được một số màu, đặc biệt là màu đỏ và xanh, do bị tật mắc phải.
loạn thị
Tình trạng mắt không nhìn rõ ở các hướng khác nhau do bị tật.
loạn xạ
(Khẩu ngữ) ở trạng thái hỗn loạn, không có trật tự hoặc phương hướng rõ ràng.
loạn xị
(Khẩu ngữ) trong trạng thái rất rối rắm, lộn xộn, không có trật tự nào cả.
loạn óc
Từ dùng để chỉ trạng thái tâm lý không ổn định, giống như loạn trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.