loa loá
Định nghĩa
Nghĩa 1: loa loá (Tính từ)
Hơi bị chói mắt do ánh sáng chiếu mạnh và liên tục.
- 1."Vệt sáng loa loá."
- 2."Ánh đèn flash làm mắt tôi bị loa loá."
- 3."Khi nhìn vào mặt trời, tôi thấy mọi thứ trở nên loa loá."
Lưu ý khi sử dụng "loa loá"
Lưu ý về tính từ
"loa loá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "loa loá"
loa loá là tính từ trong tiếng Việt. Hơi bị chói mắt do ánh sáng chiếu mạnh và liên tục. Ví dụ: "Vệt sáng loa loá."
Từ liên quan
lo âu
Cảm giác không yên tâm, lo lắng về điều gì đó không chắc chắn.
loa
Thiết bị phát ra âm thanh, thường được dùng trong hệ thống âm thanh hoặc để phát nhạc.
loa kèn
Cây thảo đứng, có lá dài và bóng, hoa to mọc thành chùm, bao hoa có hình dạng như loa kèn, thường có màu trắng.
loa thùng
Loa có công suất lớn, thường được thiết kế giống như một chiếc thùng hình hộp.
loai choai
Hành động di chuyển hoặc làm gì đó một cách vất vả, khó khăn.
loan
(Danh từ cổ, trong văn chương) chỉ loài chim phượng mái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.