lô tô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lô tô (Danh từ)

Trò chơi tương tự như xổ số, nhưng vé số không được in sẵn mà người chơi sẽ tự lựa chọn các con số để in hoặc ghi trực tiếp.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lô tô, người chơi thường chọn các số mà họ tin là may mắn."
  • 2."Có nhiều hình thức chơi lô tô khác nhau, thu hút sự tham gia của đông đảo mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "lô tô"

Lưu ý về danh từ

"lô tô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lô tô"

lô tô là danh từ trong tiếng Việt. Trò chơi tương tự như xổ số, nhưng vé số không được in sẵn mà người chơi sẽ tự lựa chọn các con số để in hoặc ghi trực tiếp. Ví dụ: "Trong lô tô, người chơi thường chọn các số mà họ tin là may mắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này