loá mắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: loá mắt (Động từ)
Bị choáng ngợp trước sức cám dỗ, làm cho không còn sáng suốt và tỉnh táo.
- 1."Loá mắt vì tiền."
- 2."Cô ấy loá mắt trước vẻ đẹp sang trọng của căn hộ."
- 3."Anh ta loá mắt khi thấy chiếc xe hơi đắt tiền."
Lưu ý khi sử dụng "loá mắt"
Lưu ý về động từ
"loá mắt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "loá mắt"
loá mắt là động từ trong tiếng Việt. Bị choáng ngợp trước sức cám dỗ, làm cho không còn sáng suốt và tỉnh táo. Ví dụ: "Loá mắt vì tiền."
Từ liên quan
loài người
Tổng thể những con người sống trên Trái Đất.
loàng xoàng
(Khẩu ngữ) thể hiện sự bình thường, không có gì nổi bật, không đáng kể.
loá
Bị rối loạn thị giác do ảnh hưởng của ánh sáng có cường độ quá mạnh.
loáng
Chiếu sáng nhanh chóng trên bề mặt.
loáng quáng
Từ chỉ tính trạng vội vàng, lập cập, làm cho các động tác trở nên vụng về và thiếu chính xác.
loáng thoáng
Chỉ điều gì đó không rõ ràng, cụ thể, chỉ ghi nhận được một vài nét thoáng qua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.