lốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: lốc (Danh từ)
Gió lốc, loại gió mạnh và bất ngờ.
- 1."Cơn lốc thổi qua làm cây cối rung chuyển."
- 2."Mọi người phải nhanh chóng tìm chỗ trú ẩn khi có cơn lốc xuất hiện."
Nghĩa 2: lốc (Danh từ)
Lúa lốc, chỉ loại lúa bị đổ do gió hoặc bão.
- 1."Ruộng lốc sau cơn bão, lúa gần như mất trắng."
- 2."Gạo lốc thường có giá thấp hơn gạo bình thường."
Lưu ý khi sử dụng "lốc"
Lưu ý về danh từ
"lốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lốc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lốc"
lốc là danh từ trong tiếng Việt. Gió lốc, loại gió mạnh và bất ngờ. Ví dụ: "Cơn lốc thổi qua làm cây cối rung chuyển."
Từ liên quan
lố lăng
Lố lắm, đến mức gây cảm giác chướng tai gai mắt.
lố lỉnh
Ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như lố bịch.
lố nhố
Từ dùng để mô tả cảnh có nhiều người hoặc vật với chiều cao không đều, tạo cảm giác lộn xộn và thiếu trật tự.
lốc cốc
Từ mô phỏng âm thanh giống như tiếng mõ vang vọng đều đặn và liên tiếp.
lốc lịch
Khối giấy chứa những tờ lịch của một năm, mỗi tờ ghi một ngày trong tháng.
lốc nhốc
(Khẩu ngữ) Từ miêu tả tình trạng đông đúc, lộn xộn và chen chúc nhau, thường diễn ra ở một nơi nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.