lộ trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lộ trình (Danh từ)

Tuyến đường hoặc chặng đường dự kiến cần phải đi qua.

Ví dụ (4)
  • 1."Đi đúng lộ trình."
  • 2."Có lũ nên phải thay đổi lộ trình."
  • 3."Lộ trình hội nhập kinh tế khu vực."
  • 4."Chúng tôi đã lập kế hoạch cho lộ trình du lịch trong ba ngày."

Lưu ý khi sử dụng "lộ trình"

Lưu ý về danh từ

"lộ trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lộ trình"

lộ trình là danh từ trong tiếng Việt. Tuyến đường hoặc chặng đường dự kiến cần phải đi qua. Ví dụ: "Đi đúng lộ trình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này