loạn luân

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: loạn luân (Động từ)

Hành động có quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ họ hàng gần, vi phạm phong tục tập quán hoặc pháp luật.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong nhiều nền văn hóa, loạn luân luôn bị coi là một điều cấm kỵ."
  • 2."Luật pháp nghiêm cấm hành vi loạn luân để bảo vệ những giá trị đạo đức trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "loạn luân"

Lưu ý về động từ

"loạn luân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "loạn luân"

loạn luân là động từ trong tiếng Việt. Hành động có quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ họ hàng gần, vi phạm phong tục tập quán hoặc pháp luật. Ví dụ: "Trong nhiều nền văn hóa, loạn luân luôn bị coi là một điều cấm kỵ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này