lở lói
Định nghĩa
Nghĩa 1: lở lói (Tính từ)
Chỉ tình trạng ra ngoài hoặc rơi rớt không đồng đều, không theo trình tự nhất định.
- 1."Cái áo này lở lói quá, nhìn không gọn gàng chút nào."
- 2."Món ăn bị lở lói, làm mất đi vẻ đẹp ban đầu."
- 3."Chúng ta cần sắp xếp lại bàn ghế cho không gian trông không lở lói."
Nghĩa 2: lở lói (Động từ)
Hành động làm cho một vật gì đó bị rời rạc, không còn nguyên vẹn.
- 1."Đừng để trẻ nhỏ chơi với đồ vật dễ lở lói, rất nguy hiểm."
- 2."Hôm qua, chiếc bánh để lâu nên đã lở lói không ăn được."
- 3."Nếu không chăm sóc, khu vườn sẽ lở lói và không còn đẹp nữa."
Lưu ý khi sử dụng "lở lói"
Lưu ý về động từ
"lở lói" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lở lói" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lở lói" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lở lói"
lở lói là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ tình trạng ra ngoài hoặc rơi rớt không đồng đều, không theo trình tự nhất định. Ví dụ: "Cái áo này lở lói quá, nhìn không gọn gàng chút nào."
Từ liên quan
lở
Nứt vỡ ra và sụt đổ xuống.
lở loét
Chỉ tình trạng bị hủy hoại, tàn phá hoặc bị tổn thương nặng nề, thường dùng để miêu tả một bề mặt không còn nguyên vẹn.
lở láy
Hành động và trạng thái bị lở, mất đất hoặc bị xói mòn.
lở mồm long móng
Bệnh truyền nhiễm ở động vật nhai lại và lợn, gây sốt cao và loét ở miệng, vú, cùng với những tổn thương ở kẽ móng chân.
lở sơn
Tình trạng da bị dị ứng do tiếp xúc với nhựa cây sơn, gây sưng tấy, ngứa ngáy và nổi mụn.
lở tở
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'lả tả', chỉ sự rời rạc không chặt chẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.