loạn ngôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: loạn ngôn (Động từ)
Nói năng một cách bừa bãi, không phân biệt phải trái hay hay dở.
- 1."Ăn nói loạn ngôn."
- 2."Trong cơn tức giận, anh đã buông ra những lời loạn ngôn."
- 3."Cô ấy thường xuyên châm chọc và loạn ngôn trong những buổi họp."
Lưu ý khi sử dụng "loạn ngôn"
Lưu ý về động từ
"loạn ngôn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "loạn ngôn"
loạn ngôn là động từ trong tiếng Việt. Nói năng một cách bừa bãi, không phân biệt phải trái hay hay dở. Ví dụ: "Ăn nói loạn ngôn."
Từ liên quan
loạn luân
Hành động có quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ họ hàng gần, vi phạm phong tục tập quán hoặc pháp luật.
loạn ly
Tình trạng rối ren, hỗn loạn, không có trật tự, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
loạn lạc
Tình trạng xã hội lộn xộn, thiếu trật tự và an ninh do sự bất ổn.
loạn quân
Quân lính bị rối loạn, không còn giữ được kỷ luật và sự chỉ huy thống nhất, thường xảy ra sau khi thua trận.
loạn sắc
(mắt) không phân biệt được một số màu, đặc biệt là màu đỏ và xanh, do bị tật mắc phải.
loạn thị
Tình trạng mắt không nhìn rõ ở các hướng khác nhau do bị tật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.