loạn thị
Định nghĩa
Nghĩa 1: loạn thị (Tính từ)
Tình trạng mắt không nhìn rõ ở các hướng khác nhau do bị tật.
- 1."Bị loạn thị bẩm sinh."
- 2."Đeo kính loạn thị."
- 3."Người bị loạn thị thường khó phân biệt các hình ảnh."
Lưu ý khi sử dụng "loạn thị"
Lưu ý về tính từ
"loạn thị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "loạn thị"
loạn thị là tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng mắt không nhìn rõ ở các hướng khác nhau do bị tật. Ví dụ: "Bị loạn thị bẩm sinh."
Từ liên quan
loạn ngôn
Nói năng một cách bừa bãi, không phân biệt phải trái hay hay dở.
loạn quân
Quân lính bị rối loạn, không còn giữ được kỷ luật và sự chỉ huy thống nhất, thường xảy ra sau khi thua trận.
loạn sắc
(mắt) không phân biệt được một số màu, đặc biệt là màu đỏ và xanh, do bị tật mắc phải.
loạn trí
Ở trạng thái thần kinh bị rối loạn, dẫn đến sự mất trí khôn.
loạn xạ
(Khẩu ngữ) ở trạng thái hỗn loạn, không có trật tự hoặc phương hướng rõ ràng.
loạn xị
(Khẩu ngữ) trong trạng thái rất rối rắm, lộn xộn, không có trật tự nào cả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.