lờ lững
Định nghĩa
Nghĩa 1: lờ lững (Tính từ)
Từ chỉ trạng thái lơ lửng, không có sự chuyển động rõ ràng.
- 1."Lững lờ."
- 2."Con thuyền lờ lững giữa dòng kênh."
- 3."Mây trên trời lờ lững trôi theo gió."
Lưu ý khi sử dụng "lờ lững"
Lưu ý về tính từ
"lờ lững" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lờ lững"
lờ lững là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ trạng thái lơ lửng, không có sự chuyển động rõ ràng. Ví dụ: "Lững lờ."
Từ liên quan
lờ khờ
Được dùng để chỉ người khờ khạo, thiếu sự nhanh nhạy và tinh khôn.
lờ lãi
(Khẩu ngữ) chỉ khoản lợi nhuận, lời lãi từ việc buôn bán hoặc đầu tư.
lờ lợ
Có vị nhạt, không rõ ràng hoặc không đậm đà.
lờ mờ
Tình trạng không rõ ràng, mơ hồ hoặc thiếu sự rành mạch trong nhận thức.
lờ ngờ
Vụng về, chậm chạp và thiếu sự tinh khôn.
lờ phờ
Từ dùng để chỉ trạng thái thiếu năng động, uể oải, hoặc cảm giác rã rời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.