lồ lộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lồ lộ (Tính từ)
Rõ ràng, dễ thấy, không che giấu, thường chỉ những điều không kín đáo hoặc quá mức.
- 1."Khi đi dạo, cô ấy mặc một chiếc váy lồ lộ khiến mọi người đều chú ý."
- 2."Anh ta có thói quen nói lồ lộ những bí mật của người khác mà không nghĩ đến cảm xúc của họ."
- 3."Hành động lồ lộ của cậu bé làm cả lớp phải bật cười."
Nghĩa 2: lồ lộ (Danh từ)
Điều gì đó mà ai cũng thấy rõ, không thể giấu được.
- 1."Sự thất bại của dự án này là một lồ lộ mà ai cũng nhận ra."
- 2."Cô nói ra điều đó một cách lồ lộ, không cần phải suy nghĩ nhiều."
- 3."Những vấn đề trong mối quan hệ của họ trở thành một lồ lộ đối với bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "lồ lộ"
Lưu ý về tính từ
"lồ lộ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"lồ lộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lồ lộ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lồ lộ"
lồ lộ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Rõ ràng, dễ thấy, không che giấu, thường chỉ những điều không kín đáo hoặc quá mức. Ví dụ: "Khi đi dạo, cô ấy mặc một chiếc váy lồ lộ khiến mọi người đều chú ý."
Từ liên quan
lốp đốp
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lốp bốp'.
lốt
Vỏ bọc bên ngoài, dùng để che giấu bản chất thật của một người, nhằm mục đích đánh lừa người khác.
lồ
Đồ đựng được làm từ mây, tre, có dạng giống như cái bồ nhưng với lỗ thưa hơn.
lồ ô
Loại tre lớn mọc tại rừng, với thân thẳng và có lớp vỏ mỏng.
lồi
Từ dùng để chỉ một đa giác nằm về một phía của bất kỳ đường thẳng nào chứa một cạnh của nó.
lồi lõm
Có nhiều chỗ lồi và chỗ lõm không đều trên một bề mặt, thường dùng để mô tả địa hình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.