lồ lộ

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lồ lộ (Tính từ)

Rõ ràng, dễ thấy, không che giấu, thường chỉ những điều không kín đáo hoặc quá mức.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi dạo, cô ấy mặc một chiếc váy lồ lộ khiến mọi người đều chú ý."
  • 2."Anh ta có thói quen nói lồ lộ những bí mật của người khác mà không nghĩ đến cảm xúc của họ."
  • 3."Hành động lồ lộ của cậu bé làm cả lớp phải bật cười."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lồ lộ (Danh từ)

Điều gì đó mà ai cũng thấy rõ, không thể giấu được.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự thất bại của dự án này là một lồ lộ mà ai cũng nhận ra."
  • 2."Cô nói ra điều đó một cách lồ lộ, không cần phải suy nghĩ nhiều."
  • 3."Những vấn đề trong mối quan hệ của họ trở thành một lồ lộ đối với bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "lồ lộ"

Lưu ý về tính từ

"lồ lộ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"lồ lộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lồ lộ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lồ lộ"

lồ lộ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Rõ ràng, dễ thấy, không che giấu, thường chỉ những điều không kín đáo hoặc quá mức. Ví dụ: "Khi đi dạo, cô ấy mặc một chiếc váy lồ lộ khiến mọi người đều chú ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này