lo sợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lo sợ (Động từ)
Cảm giác lo lắng và sợ hãi.
- 1."Lòng nơm nớp lo sợ."
- 2.""Xuân huyên lo sợ xiết bao, Quá ra khi đến thế nào mà hay!""
- 3."Cô ấy lo sợ khi phải đi một mình vào buổi tối."
- 4."Tôi cảm thấy lo sợ trước những quyết định quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "lo sợ"
Lưu ý về động từ
"lo sợ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lo sợ"
lo sợ là động từ trong tiếng Việt. Cảm giác lo lắng và sợ hãi. Ví dụ: "Lòng nơm nớp lo sợ."
Từ liên quan
lo ngại
Cảm thấy lo lắng và e ngại về điều gì đó.
lo phiền
Buồn phiền và lo lắng về điều gì đó.
lo sốt vó
(Khẩu ngữ) lo lắng đến mức hoảng hốt, không thể ngồi yên hay suy nghĩ bình thường.
lo toan
Hành động chuẩn bị và chăm sóc công việc một cách có trách nhiệm.
lo tính
Hành động chuẩn bị, tính toán hoặc lo liệu cho một việc gì đó.
lo xa
Một không gian hoặc khu vực rộng lớn nằm ở xa, tách biệt với nơi đang ở.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.