loạn ly

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: loạn ly (Danh từ)

Tình trạng rối ren, hỗn loạn, không có trật tự, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bối cảnh loạn ly, người dân thường phải lo lắng về an ninh cá nhân."
  • 2."Chính phủ đã phải đưa ra nhiều giải pháp để khắc phục tình trạng loạn ly trong xã hội."
  • 3."Dưới thời điểm loạn ly, nhiều người đã phải bỏ quê hương để đi tìm nơi trú ẩn an toàn."
2
Động từ

Nghĩa 2: loạn ly (Động từ)

Hành động gây ra sự hỗn loạn, rối loạn trong một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi có sự bất đồng về chính trị, thường thì sẽ có những cuộc biểu tình làm loạn ly không khí trong thành phố."
  • 2."Trò chơi đã loạn ly khi có quá nhiều người tham gia, không ai biết phải làm gì."
  • 3."Những hành động gây loạn ly trong gia đình có thể dẫn đến sự tan vỡ các mối quan hệ."

Lưu ý khi sử dụng "loạn ly"

Lưu ý về động từ

"loạn ly" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"loạn ly" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "loạn ly" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "loạn ly"

loạn ly là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng rối ren, hỗn loạn, không có trật tự, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Ví dụ: "Trong bối cảnh loạn ly, người dân thường phải lo lắng về an ninh cá nhân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này