lò vi ba

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lò vi ba (Danh từ)

Một thiết bị điện tử được sử dụng để nấu ăn, làm nóng hoặc hâm thức ăn bằng sóng vi ba.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ đang sử dụng lò vi ba để hâm nóng đồ ăn thừa từ tối qua."
  • 2."Tôi thích dùng lò vi ba vì nó nhanh và tiện lợi khi nấu bữa sáng."
  • 3."Bạn có biết cách sử dụng lò vi ba để nấu rau không?"

Lưu ý khi sử dụng "lò vi ba"

Lưu ý về danh từ

"lò vi ba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lò vi ba"

lò vi ba là danh từ trong tiếng Việt. Một thiết bị điện tử được sử dụng để nấu ăn, làm nóng hoặc hâm thức ăn bằng sóng vi ba. Ví dụ: "Mẹ đang sử dụng lò vi ba để hâm nóng đồ ăn thừa từ tối qua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này