loa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: loa (Danh từ)

Thiết bị phát ra âm thanh, thường được dùng trong hệ thống âm thanh hoặc để phát nhạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã mua một cái loa mới để nghe nhạc trong phòng khách."
  • 2."Bữa tiệc sẽ vui hơn nếu có loa để mọi người cùng hát karaoke."
  • 3."Anh ấy thường xuyên mang loa di động đi picnic để thưởng thức âm nhạc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: loa (Danh từ)

Một loại đồ vật thường được sử dụng trong việc phát hiện hoặc báo động, chẳng hạn như loa báo động.

Ví dụ (3)
  • 1."Loa báo động kêu liên tục khi có cháy trong tòa nhà."
  • 2."Hệ thống an ninh được trang bị loa để thông báo khi có vấn đề xảy ra."
  • 3."Để đảm bảo an toàn, chúng ta cần kiểm tra loa báo động định kỳ."

Lưu ý khi sử dụng "loa"

Lưu ý về danh từ

"loa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "loa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "loa"

loa là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị phát ra âm thanh, thường được dùng trong hệ thống âm thanh hoặc để phát nhạc. Ví dụ: "Tôi đã mua một cái loa mới để nghe nhạc trong phòng khách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này