lỗ vốn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lỗ vốn (Động từ)
Bị lỗ, bị thâm hụt vào vốn.
- 1."Đi buôn bị lỗ vốn."
- 2."Năm ngoái, cửa hàng của tôi đã lỗ vốn do cầu giảm."
- 3."Nếu không cẩn thận, bạn có thể lỗ vốn trong đầu tư."
Lưu ý khi sử dụng "lỗ vốn"
Lưu ý về động từ
"lỗ vốn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lỗ vốn"
lỗ vốn là động từ trong tiếng Việt. Bị lỗ, bị thâm hụt vào vốn. Ví dụ: "Đi buôn bị lỗ vốn."
Từ liên quan
lỗ lãi
Tổng hợp các khoản lỗ và lãi trong một hoạt động kinh tế.
lỗ mãng
Từ dùng để chỉ sự thô lỗ và thiếu lịch sự trong cách cư xử.
lỗ mỗ
Người hoặc vật không có tên rõ ràng, không xác định.
lỗ đen
Vùng không gian - thời gian trong vũ trụ có trường hấp dẫn cực mạnh đến nỗi không vật thể nào, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra.
lỗ đáo
Lỗ khoét dưới đất để đánh đáo; thường được dùng để miêu tả đôi mắt trũng sâu một cách đặc biệt.
lỗ đít
Lỗ đít là phần cuối cùng của đường tiêu hóa, nơi thức ăn thải ra khỏi cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.