loãng xương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: loãng xương (Danh từ)

Hiện tượng xương bị lão hóa, gây ra bởi việc thiếu hụt canxi cần thiết ở người cao tuổi, khiến xương trở nên dễ gãy hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Bổ sung calcium để phòng chứng loãng xương."
  • 2."Người cao tuổi cần kiểm tra sức khỏe để phát hiện bệnh loãng xương sớm."
  • 3."Chế độ ăn giàu vitamin D và canxi giúp ngăn ngừa loãng xương."

Lưu ý khi sử dụng "loãng xương"

Lưu ý về danh từ

"loãng xương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "loãng xương"

loãng xương là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng xương bị lão hóa, gây ra bởi việc thiếu hụt canxi cần thiết ở người cao tuổi, khiến xương trở nên dễ gãy hơn. Ví dụ: "Bổ sung calcium để phòng chứng loãng xương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này