hệ luận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hệ luận (Danh từ)

Mệnh đề được suy ra trực tiếp từ một tiên đề nào đó, liên quan đến tiên đề ấy.

Ví dụ (2)
  • 1."Hệ luận của định lý này không thể được chấp nhận nếu tiên đề không đúng."
  • 2."Trong lý thuyết logic, mỗi tiên đề đều dẫn đến một hệ luận riêng."

Lưu ý khi sử dụng "hệ luận"

Lưu ý về danh từ

"hệ luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hệ luận"

hệ luận là danh từ trong tiếng Việt. Mệnh đề được suy ra trực tiếp từ một tiên đề nào đó, liên quan đến tiên đề ấy. Ví dụ: "Hệ luận của định lý này không thể được chấp nhận nếu tiên đề không đúng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này