hậu trường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hậu trường (Danh từ)

Phạm vi các hoạt động diễn ra kín đáo, không công khai, thường liên quan đến những ảnh hưởng hoặc quyết định ở phía sau.

Ví dụ (3)
  • 1."Có ảnh hưởng lớn trong hậu trường chính trị."
  • 2."Nhiều quyết định quan trọng được đưa ra trong hậu trường mà công chúng không biết."
  • 3."Các cuộc đàm phán thường diễn ra ở hậu trường trước khi thông báo chính thức."

Lưu ý khi sử dụng "hậu trường"

Lưu ý về danh từ

"hậu trường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hậu trường"

hậu trường là danh từ trong tiếng Việt. Phạm vi các hoạt động diễn ra kín đáo, không công khai, thường liên quan đến những ảnh hưởng hoặc quyết định ở phía sau. Ví dụ: "Có ảnh hưởng lớn trong hậu trường chính trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này