hẹp bụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hẹp bụng (Tính từ)
Thiếu độ lượng, không rộng rãi trong cách đối xử hay cách sống.
- 1."Con người hẹp bụng"
- 2."Chị ấy rất hẹp bụng, không bao giờ chia sẻ với bạn bè."
- 3."Trong công việc, nếu ai hẹp bụng thì khó có thể thành công."
Lưu ý khi sử dụng "hẹp bụng"
Lưu ý về tính từ
"hẹp bụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hẹp bụng"
hẹp bụng là tính từ trong tiếng Việt. Thiếu độ lượng, không rộng rãi trong cách đối xử hay cách sống. Ví dụ: "Con người hẹp bụng"
Từ liên quan
hẹn
Nói hoặc thỏa thuận với ai để cùng thực hiện một công việc nào đó vào thời gian cụ thể trong tương lai.
hẹn hò
Hành động hẹn gặp nhau giữa hai người, thường là trong bối cảnh tình cảm hoặc xã hội.
hẹp
Không rộng rãi và thiếu độ lượng trong cách đối xử và sinh hoạt.
hẹp hòi
Tính từ chỉ sự không rộng rãi, hay xét nét trong cách nhìn và cách đối xử, chỉ quan tâm đến bản thân hoặc một nhóm nhỏ.
hẻm
(Khẩu ngữ) chỉ ngõ hẻm, thường là một lối đi nhỏ giữa các công trình.
hẻo
Từ dùng để chỉ một trạng thái rất ít, thiếu hoặc kém.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.