hầu tước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hầu tước (Danh từ)

Người được phong tước hầu trong hệ thống quý tộc của nhiều nước phương Tây.

Ví dụ (2)
  • 1."Hầu tước luôn có những quyền lợi đặc biệt trong xã hội."
  • 2."Trong các tác phẩm văn học, nhân vật hầu tước thường được miêu tả là người giàu có và quyền lực."

Lưu ý khi sử dụng "hầu tước"

Lưu ý về danh từ

"hầu tước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hầu tước"

hầu tước là danh từ trong tiếng Việt. Người được phong tước hầu trong hệ thống quý tộc của nhiều nước phương Tây. Ví dụ: "Hầu tước luôn có những quyền lợi đặc biệt trong xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này