heo héo
Định nghĩa
Nghĩa 1: heo héo (Tính từ)
Hơi héo, không còn tươi tắn.
- 1."Bông hoa đã heo héo."
- 2."Chiếc lá heo héo nhìn rất buồn."
- 3."Quả táo để lâu đã bắt đầu heo héo."
Lưu ý khi sử dụng "heo héo"
Lưu ý về tính từ
"heo héo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "heo héo"
heo héo là tính từ trong tiếng Việt. Hơi héo, không còn tươi tắn. Ví dụ: "Bông hoa đã heo héo."
Từ liên quan
hen suyễn
Tình trạng hen suyễn, một bệnh lý hô hấp mãn tính.
heo
(Phương ngữ) từ dùng để chỉ con lợn.
heo heo
Chỉ trạng thái gió thổi nhẹ nhàng, từng đợt ngắn và hơi se lạnh.
heo hút
(nơi) vắng vẻ và khuất, thiếu người qua lại, mang lại cảm giác buồn bã và cô đơn.
heo hắt
Có nghĩa tương tự như hiu hắt, chỉ trạng thái u ám, tăm tối.
heo may
Gió heo may (gió nhẹ, thường báo hiệu thời tiết chuyển mùa).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.