heo vòi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: heo vòi (Danh từ)

Loại thú lớn có chân guốc, hình dáng tương tự lợn nhưng lớn hơn, với mõm và môi trên kéo dài thành vòi ngắn. Chúng sống cô độc và chủ yếu ăn rễ cây, cành lá, và quả rụng.

Ví dụ (2)
  • 1."Heo vòi thường sống trong các khu rừng sâu và ít bị con người quấy rầy."
  • 2."Trong sách thiên nhiên, heo vòi được miêu tả là loài động vật bí ẩn, thường ra ngoài kiếm ăn vào ban đêm."

Lưu ý khi sử dụng "heo vòi"

Lưu ý về danh từ

"heo vòi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "heo vòi"

heo vòi là danh từ trong tiếng Việt. Loại thú lớn có chân guốc, hình dáng tương tự lợn nhưng lớn hơn, với mõm và môi trên kéo dài thành vòi ngắn. Chúng sống cô độc và chủ yếu ăn rễ cây, cành lá, và quả rụng. Ví dụ: "Heo vòi thường sống trong các khu rừng sâu và ít bị con người quấy rầy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này