hệ thống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hệ thống (Danh từ)

Một tập hợp các phần tử được tổ chức và kết nối với nhau để thực hiện một chức năng nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Hệ thống giao thông ở thành phố rất phức tạp."
  • 2."Công ty đang triển khai một hệ thống quản lý mới để cải thiện dịch vụ khách hàng."
  • 3."Chúng ta cần nâng cấp hệ thống máy tính để không bị lỗi trong công việc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hệ thống (Danh từ)

Các quy tắc hoặc nguyên tắc hướng dẫn khả năng hoạt động của một cái gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hệ thống pháp luật của Việt Nam có nhiều điều khoản mới."
  • 2."Anh ấy rất am hiểu về hệ thống giáo dục ở các nước phát triển."
  • 3."Mỗi tổ chức đều có hệ thống hoạt động riêng để quản lý nhân viên."

Lưu ý khi sử dụng "hệ thống"

Lưu ý về danh từ

"hệ thống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hệ thống" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống"

hệ thống là danh từ trong tiếng Việt. Một tập hợp các phần tử được tổ chức và kết nối với nhau để thực hiện một chức năng nhất định. Ví dụ: "Hệ thống giao thông ở thành phố rất phức tạp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này