heuristic

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: heuristic (Danh từ)

Tổng hợp các quy tắc và phương pháp rút ra từ kinh nghiệm thực tiễn, được sử dụng để khám phá và phát hiện điều mới.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong học tập, phương pháp heuristic giúp sinh viên tìm ra giải pháp từ những kinh nghiệm trước."
  • 2."Nhà nghiên cứu đã áp dụng cách tiếp cận heuristic để phát triển lý thuyết mới trong khoa học."
  • 3."Các quy tắc heuristic rất hữu ích trong việc giải quyết các bài toán phức tạp."

Lưu ý khi sử dụng "heuristic"

Lưu ý về danh từ

"heuristic" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "heuristic"

heuristic là danh từ trong tiếng Việt. Tổng hợp các quy tắc và phương pháp rút ra từ kinh nghiệm thực tiễn, được sử dụng để khám phá và phát hiện điều mới. Ví dụ: "Trong học tập, phương pháp heuristic giúp sinh viên tìm ra giải pháp từ những kinh nghiệm trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này